BT 9701
-(^!^): 479
Tính
BT 9702
-(^!^): 525
Tính số học sinh
BT 9703
-(^!^): 457
Tính số quyển vở
BT 9704
-(^!^): 473
Tính số khăn
BT 9705
-(^!^): 599
Tính số bút chì
BT 9706
-(^!^): 558
Tính quãng đường
BT 9707
-(^!^): 555
Tính độ dài cuộn vải
BT 9708
-(^!^): 523
Tính quãng đường
BT 9709
-(^!^): 503
Tính số giờ
BT 9710
-(^!^): 467
Tính khối lượng muối
BT 9711
-(^!^): 480
Tính độ dài đoạn dây
BT 9712
-(^!^): 483
Tính số đoạn dây
