BT 9701
-(^!^): 415
Tính
BT 9702
-(^!^): 451
Tính số học sinh
BT 9703
-(^!^): 392
Tính số quyển vở
BT 9704
-(^!^): 410
Tính số khăn
BT 9705
-(^!^): 526
Tính số bút chì
BT 9706
-(^!^): 488
Tính quãng đường
BT 9707
-(^!^): 481
Tính độ dài cuộn vải
BT 9708
-(^!^): 454
Tính quãng đường
BT 9709
-(^!^): 437
Tính số giờ
BT 9710
-(^!^): 398
Tính khối lượng muối
BT 9711
-(^!^): 411
Tính độ dài đoạn dây
BT 9712
-(^!^): 418
Tính số đoạn dây
