BT 9701
-(^!^): 450
Tính
BT 9702
-(^!^): 494
Tính số học sinh
BT 9703
-(^!^): 428
Tính số quyển vở
BT 9704
-(^!^): 448
Tính số khăn
BT 9705
-(^!^): 571
Tính số bút chì
BT 9706
-(^!^): 533
Tính quãng đường
BT 9707
-(^!^): 528
Tính độ dài cuộn vải
BT 9708
-(^!^): 494
Tính quãng đường
BT 9709
-(^!^): 476
Tính số giờ
BT 9710
-(^!^): 438
Tính khối lượng muối
BT 9711
-(^!^): 450
Tính độ dài đoạn dây
BT 9712
-(^!^): 455
Tính số đoạn dây
