BT 9701
-(^!^): 494
Tính
BT 9702
-(^!^): 541
Tính số học sinh
BT 9703
-(^!^): 484
Tính số quyển vở
BT 9704
-(^!^): 492
Tính số khăn
BT 9705
-(^!^): 615
Tính số bút chì
BT 9706
-(^!^): 581
Tính quãng đường
BT 9707
-(^!^): 572
Tính độ dài cuộn vải
BT 9708
-(^!^): 540
Tính quãng đường
BT 9709
-(^!^): 520
Tính số giờ
BT 9710
-(^!^): 482
Tính khối lượng muối
BT 9711
-(^!^): 497
Tính độ dài đoạn dây
BT 9712
-(^!^): 498
Tính số đoạn dây
