BT 9701
-(^!^): 516
Tính
BT 9702
-(^!^): 562
Tính số học sinh
BT 9703
-(^!^): 502
Tính số quyển vở
BT 9704
-(^!^): 512
Tính số khăn
BT 9705
-(^!^): 635
Tính số bút chì
BT 9706
-(^!^): 601
Tính quãng đường
BT 9707
-(^!^): 591
Tính độ dài cuộn vải
BT 9708
-(^!^): 560
Tính quãng đường
BT 9709
-(^!^): 542
Tính số giờ
BT 9710
-(^!^): 504
Tính khối lượng muối
BT 9711
-(^!^): 518
Tính độ dài đoạn dây
BT 9712
-(^!^): 520
Tính số đoạn dây
