BT 9713
-(^!^): 414
Tính số túi muối
BT 9714
-(^!^): 459
Tính số lít dầu
BT 9715
-(^!^): 368
Tính số mét vải
BT 9716
-(^!^): 443
Tính số mét vải
BT 9717
-(^!^): 430
Tính khối lượng táo
BT 9718
-(^!^): 453
Tính khối lượng nho
BT 9719
-(^!^): 399
Tính số bông hoa
BT 9720
-(^!^): 421
Tính số học sinh
BT 9721
-(^!^): 392
Tìm câu sai
BT 9722
-(^!^): 389
Tính số quả cam
BT 9723
-(^!^): 441
Tính số giờ
BT 9724
-(^!^): 411
Tìm câu đúng
