BT 9713
-(^!^): 456
Tính số túi muối
BT 9714
-(^!^): 496
Tính số lít dầu
BT 9715
-(^!^): 405
Tính số mét vải
BT 9716
-(^!^): 491
Tính số mét vải
BT 9717
-(^!^): 475
Tính khối lượng táo
BT 9718
-(^!^): 493
Tính khối lượng nho
BT 9719
-(^!^): 438
Tính số bông hoa
BT 9720
-(^!^): 457
Tính số học sinh
BT 9721
-(^!^): 426
Tìm câu sai
BT 9722
-(^!^): 429
Tính số quả cam
BT 9723
-(^!^): 476
Tính số giờ
BT 9724
-(^!^): 448
Tìm câu đúng
