BT 9713
-(^!^): 504
Tính số túi muối
BT 9714
-(^!^): 541
Tính số lít dầu
BT 9715
-(^!^): 449
Tính số mét vải
BT 9716
-(^!^): 534
Tính số mét vải
BT 9717
-(^!^): 523
Tính khối lượng táo
BT 9718
-(^!^): 544
Tính khối lượng nho
BT 9719
-(^!^): 483
Tính số bông hoa
BT 9720
-(^!^): 501
Tính số học sinh
BT 9721
-(^!^): 473
Tìm câu sai
BT 9722
-(^!^): 486
Tính số quả cam
BT 9723
-(^!^): 518
Tính số giờ
BT 9724
-(^!^): 496
Tìm câu đúng
