BT 9713
-(^!^): 485
Tính số túi muối
BT 9714
-(^!^): 524
Tính số lít dầu
BT 9715
-(^!^): 432
Tính số mét vải
BT 9716
-(^!^): 519
Tính số mét vải
BT 9717
-(^!^): 506
Tính khối lượng táo
BT 9718
-(^!^): 526
Tính khối lượng nho
BT 9719
-(^!^): 467
Tính số bông hoa
BT 9720
-(^!^): 485
Tính số học sinh
BT 9721
-(^!^): 458
Tìm câu sai
BT 9722
-(^!^): 455
Tính số quả cam
BT 9723
-(^!^): 503
Tính số giờ
BT 9724
-(^!^): 479
Tìm câu đúng
