BT 9689
-(^!^): 553
Tính số thùng bánh
BT 9690
-(^!^): 537
Tính số thùng cam
BT 9691
-(^!^): 480
Tính độ dài đoạn dây
BT 9692
-(^!^): 535
Tính chu vi hình vuông
BT 9693
-(^!^): 493
Tính độ dài đoạn dây
BT 9694
-(^!^): 475
Chu vi khung bức tranh
BT 9695
-(^!^): 608
Tính độ dài cạnh hình vuông
BT 9696
-(^!^): 471
Tính chu vi hồ nước
BT 9697
-(^!^): 578
Tính cạnh hình vuông
BT 9698
-(^!^): 493
Tính khối lượng táo
BT 9699
-(^!^): 517
Tính số lít dầu
BT 9700
-(^!^): 489
Tính
