BT 9689
-(^!^): 529
Tính số thùng bánh
BT 9690
-(^!^): 511
Tính số thùng cam
BT 9691
-(^!^): 453
Tính độ dài đoạn dây
BT 9692
-(^!^): 511
Tính chu vi hình vuông
BT 9693
-(^!^): 467
Tính độ dài đoạn dây
BT 9694
-(^!^): 447
Chu vi khung bức tranh
BT 9695
-(^!^): 578
Tính độ dài cạnh hình vuông
BT 9696
-(^!^): 442
Tính chu vi hồ nước
BT 9697
-(^!^): 549
Tính cạnh hình vuông
BT 9698
-(^!^): 462
Tính khối lượng táo
BT 9699
-(^!^): 484
Tính số lít dầu
BT 9700
-(^!^): 456
Tính
