BT 9689
-(^!^): 465
Tính số thùng bánh
BT 9690
-(^!^): 462
Tính số thùng cam
BT 9691
-(^!^): 416
Tính độ dài đoạn dây
BT 9692
-(^!^): 462
Tính chu vi hình vuông
BT 9693
-(^!^): 424
Tính độ dài đoạn dây
BT 9694
-(^!^): 406
Chu vi khung bức tranh
BT 9695
-(^!^): 519
Tính độ dài cạnh hình vuông
BT 9696
-(^!^): 400
Tính chu vi hồ nước
BT 9697
-(^!^): 488
Tính cạnh hình vuông
BT 9698
-(^!^): 419
Tính khối lượng táo
BT 9699
-(^!^): 441
Tính số lít dầu
BT 9700
-(^!^): 410
Tính
