BT 9689
-(^!^): 591
Tính số thùng bánh
BT 9690
-(^!^): 576
Tính số thùng cam
BT 9691
-(^!^): 528
Tính độ dài đoạn dây
BT 9692
-(^!^): 575
Tính chu vi hình vuông
BT 9693
-(^!^): 531
Tính độ dài đoạn dây
BT 9694
-(^!^): 511
Chu vi khung bức tranh
BT 9695
-(^!^): 648
Tính độ dài cạnh hình vuông
BT 9696
-(^!^): 510
Tính chu vi hồ nước
BT 9697
-(^!^): 621
Tính cạnh hình vuông
BT 9698
-(^!^): 528
Tính khối lượng táo
BT 9699
-(^!^): 555
Tính số lít dầu
BT 9700
-(^!^): 526
Tính
