BT 9846
-(^!^): 530
Tính khối lượng cà phê
BT 9847
-(^!^): 563
Tính số phần công việc
BT 9848
-(^!^): 498
Tính số phần quãng đường
BT 9849
-(^!^): 503
Nhân phân số
BT 9850
-(^!^): 503
Tìm cặp phân số
BT 9851
-(^!^): 540
Tìm số phần bài kiểm tra
BT 9852
-(^!^): 488
Tính tổng phân số
BT 9853
-(^!^): 557
Tính tổng phân số
BT 9854
-(^!^): 502
Tính diện tích hình chữ nhật
BT 9855
-(^!^): 484
Tính chu vi và diện tích
BT 9856
-(^!^): 548
Tính tổng các phân số
BT 9858
-(^!^): 539
Tính số học sinh nam
