BT 9846
-(^!^): 484
Tính khối lượng cà phê
BT 9847
-(^!^): 520
Tính số phần công việc
BT 9848
-(^!^): 450
Tính số phần quãng đường
BT 9849
-(^!^): 456
Nhân phân số
BT 9850
-(^!^): 456
Tìm cặp phân số
BT 9851
-(^!^): 485
Tìm số phần bài kiểm tra
BT 9852
-(^!^): 440
Tính tổng phân số
BT 9853
-(^!^): 516
Tính tổng phân số
BT 9854
-(^!^): 458
Tính diện tích hình chữ nhật
BT 9855
-(^!^): 438
Tính chu vi và diện tích
BT 9856
-(^!^): 503
Tính tổng các phân số
BT 9858
-(^!^): 497
Tính số học sinh nam
