BT 9934
-(^!^): 498
Tìm 2 số
BT 9935
-(^!^): 518
Tìm số tự nhiên
BT 9936
-(^!^): 454
Tính số tuổi
BT 9937
-(^!^): 469
Tính số hộp kẹo và hộp bánh
BT 9938
-(^!^): 581
Tìm số thóc của mỗi kho
BT 9939
-(^!^): 475
Tính tuổi của mỗi người
BT 9940
-(^!^): 497
Tính số học sinh nam
BT 9941
-(^!^): 504
Tìm ba số tự nhiên liên tiếp
BT 9942
-(^!^): 459
Tính số tạ thóc thu được
BT 9943
-(^!^): 552
Tính số học sinh nữ
BT 9944
-(^!^): 480
Tính số thóc thu được
BT 9845
-(^!^): 486
Tính diện tích hình bình hành
