BT 9934
-(^!^): 448
Tìm 2 số
BT 9935
-(^!^): 462
Tìm số tự nhiên
BT 9936
-(^!^): 406
Tính số tuổi
BT 9937
-(^!^): 422
Tính số hộp kẹo và hộp bánh
BT 9938
-(^!^): 519
Tìm số thóc của mỗi kho
BT 9939
-(^!^): 431
Tính tuổi của mỗi người
BT 9940
-(^!^): 445
Tính số học sinh nam
BT 9941
-(^!^): 454
Tìm ba số tự nhiên liên tiếp
BT 9942
-(^!^): 411
Tính số tạ thóc thu được
BT 9943
-(^!^): 488
Tính số học sinh nữ
BT 9944
-(^!^): 434
Tính số thóc thu được
BT 9845
-(^!^): 431
Tính diện tích hình bình hành
