BT 9934
-(^!^): 566
Tìm 2 số
BT 9935
-(^!^): 593
Tìm số tự nhiên
BT 9936
-(^!^): 528
Tính số tuổi
BT 9937
-(^!^): 529
Tính số hộp kẹo và hộp bánh
BT 9938
-(^!^): 650
Tìm số thóc của mỗi kho
BT 9939
-(^!^): 543
Tính tuổi của mỗi người
BT 9940
-(^!^): 564
Tính số học sinh nam
BT 9941
-(^!^): 573
Tìm ba số tự nhiên liên tiếp
BT 9942
-(^!^): 526
Tính số tạ thóc thu được
BT 9943
-(^!^): 621
Tính số học sinh nữ
BT 9944
-(^!^): 545
Tính số thóc thu được
BT 9845
-(^!^): 555
Tính diện tích hình bình hành
