BT 9859
-(^!^): 496
Tính chiều dài
BT 9860
-(^!^): 495
Tính số học sinh
BT 9861
-(^!^): 509
Tính chiều rộng
BT 9862
-(^!^): 495
Tính số học sinh nữ
BT 9863
-(^!^): 531
Tính chiều dài
BT 9864
-(^!^): 484
Tính độ dài đáy của hình bình hành
BT 9865
-(^!^): 505
Tính chiều dài hình chữ nhật
BT 9866
-(^!^): 494
Tính số gam kẹo
BT 9867
-(^!^): 529
Tính số lít mật ong
BT 9868
-(^!^): 529
Tính số thiết bị thay thế
BT 9869
-(^!^): 527
Tính số tấn gạo
BT 9870
-(^!^): 571
Tính quãng đường
