BT 9859
-(^!^): 421
Tính chiều dài
BT 9860
-(^!^): 415
Tính số học sinh
BT 9861
-(^!^): 440
Tính chiều rộng
BT 9862
-(^!^): 417
Tính số học sinh nữ
BT 9863
-(^!^): 456
Tính chiều dài
BT 9864
-(^!^): 399
Tính độ dài đáy của hình bình hành
BT 9865
-(^!^): 427
Tính chiều dài hình chữ nhật
BT 9866
-(^!^): 418
Tính số gam kẹo
BT 9867
-(^!^): 461
Tính số lít mật ong
BT 9868
-(^!^): 452
Tính số thiết bị thay thế
BT 9869
-(^!^): 446
Tính số tấn gạo
BT 9870
-(^!^): 490
Tính quãng đường
