BT 9910
-(^!^): 530
Tính số tiền
BT 9911
-(^!^): 601
So sánh 2 con sên
BT 9912
-(^!^): 532
Tính số cái túi
BT 9913
-(^!^): 588
Tính số cân nặng
BT 9914
-(^!^): 584
Thời gian dài nhất
BT 9915
-(^!^): 509
Tính số viên gạch
BT 9916
-(^!^): 534
Tính chu vi và diện tích
BT 9917
-(^!^): 520
Tính chu vi
BT 9918
-(^!^): 519
Tính chu vi và diện tích
BT 9919
-(^!^): 528
Tính chiều dài
BT 9920
-(^!^): 507
Tìm 2 số
BT 9921
-(^!^): 544
Tính trung bình
