BT 9910
-(^!^): 452
Tính số tiền
BT 9911
-(^!^): 513
So sánh 2 con sên
BT 9912
-(^!^): 458
Tính số cái túi
BT 9913
-(^!^): 505
Tính số cân nặng
BT 9914
-(^!^): 498
Thời gian dài nhất
BT 9915
-(^!^): 438
Tính số viên gạch
BT 9916
-(^!^): 457
Tính chu vi và diện tích
BT 9917
-(^!^): 440
Tính chu vi
BT 9918
-(^!^): 451
Tính chu vi và diện tích
BT 9919
-(^!^): 461
Tính chiều dài
BT 9920
-(^!^): 440
Tìm 2 số
BT 9921
-(^!^): 455
Tính trung bình
