BT 9910
-(^!^): 498
Tính số tiền
BT 9911
-(^!^): 572
So sánh 2 con sên
BT 9912
-(^!^): 503
Tính số cái túi
BT 9913
-(^!^): 554
Tính số cân nặng
BT 9914
-(^!^): 548
Thời gian dài nhất
BT 9915
-(^!^): 484
Tính số viên gạch
BT 9916
-(^!^): 507
Tính chu vi và diện tích
BT 9917
-(^!^): 488
Tính chu vi
BT 9918
-(^!^): 491
Tính chu vi và diện tích
BT 9919
-(^!^): 503
Tính chiều dài
BT 9920
-(^!^): 478
Tìm 2 số
BT 9921
-(^!^): 515
Tính trung bình
