BT 9910
-(^!^): 567
Tính số tiền
BT 9911
-(^!^): 641
So sánh 2 con sên
BT 9912
-(^!^): 568
Tính số cái túi
BT 9913
-(^!^): 623
Tính số cân nặng
BT 9914
-(^!^): 626
Thời gian dài nhất
BT 9915
-(^!^): 549
Tính số viên gạch
BT 9916
-(^!^): 576
Tính chu vi và diện tích
BT 9917
-(^!^): 558
Tính chu vi
BT 9918
-(^!^): 559
Tính chu vi và diện tích
BT 9919
-(^!^): 565
Tính chiều dài
BT 9920
-(^!^): 544
Tìm 2 số
BT 9921
-(^!^): 585
Tính trung bình
