BT 9886
-(^!^): 569
Tính số tấn thóc
BT 9887
-(^!^): 494
Tìm số lớn, số bé
BT 9888
-(^!^): 498
Tìm số lớn, số bé
BT 9889
-(^!^): 479
Tính diện tích hình vuông, hình chữ nhật
BT 9890
-(^!^): 499
Tính số tuổi
BT 9891
-(^!^): 504
Tính số con bò và trâu
BT 9892
-(^!^): 489
Tính diện tích hình bình hành
BT 9893
-(^!^): 519
Tính độ dài mỗi cạnh trên bản đồ
BT 9894
-(^!^): 486
Tính độ dài mỗi cạnh hình chữ nhật
BT 9895
-(^!^): 514
Tính diện tích hình chữ nhật trên thực tế
BT 9896
-(^!^): 520
Tính độ dài đoạn thẳng AB
BT 9897
-(^!^): 505
Viết mỗi số thành tổng
