BT 9886
-(^!^): 607
Tính số tấn thóc
BT 9887
-(^!^): 531
Tìm số lớn, số bé
BT 9888
-(^!^): 538
Tìm số lớn, số bé
BT 9889
-(^!^): 519
Tính diện tích hình vuông, hình chữ nhật
BT 9890
-(^!^): 538
Tính số tuổi
BT 9891
-(^!^): 539
Tính số con bò và trâu
BT 9892
-(^!^): 529
Tính diện tích hình bình hành
BT 9893
-(^!^): 557
Tính độ dài mỗi cạnh trên bản đồ
BT 9894
-(^!^): 523
Tính độ dài mỗi cạnh hình chữ nhật
BT 9895
-(^!^): 550
Tính diện tích hình chữ nhật trên thực tế
BT 9896
-(^!^): 564
Tính độ dài đoạn thẳng AB
BT 9897
-(^!^): 547
Viết mỗi số thành tổng
