BT 9829
-(^!^): 482
Tính số trẻ em đi tiêm chủng nhiều hơn
BT 9830
-(^!^): 523
Tính số phần bể nước
BT 9831
-(^!^): 536
Tính phần diện tích vườn
BT 9832
-(^!^): 490
Tính số cái bánh mỗi người nhận được
BT 9833
-(^!^): 481
Viết các phân số có mẫu bằng 5
BT 9834
-(^!^): 588
Tính số lít nước mắm mỗi chai
BT 9835
-(^!^): 547
Tính số mét vải
BT 9836
-(^!^): 529
Tính số lít sữa
BT 9837
-(^!^): 534
Phân số tối giản
BT 9838
-(^!^): 549
Quy đồng mẫu số
BT 9839
-(^!^): 485
Quy đồng mẫu số
BT 9840
-(^!^): 466
Quy đồng mẫu số
