BT 9829
-(^!^): 434
Tính số trẻ em đi tiêm chủng nhiều hơn
BT 9830
-(^!^): 469
Tính số phần bể nước
BT 9831
-(^!^): 491
Tính phần diện tích vườn
BT 9832
-(^!^): 441
Tính số cái bánh mỗi người nhận được
BT 9833
-(^!^): 435
Viết các phân số có mẫu bằng 5
BT 9834
-(^!^): 539
Tính số lít nước mắm mỗi chai
BT 9835
-(^!^): 499
Tính số mét vải
BT 9836
-(^!^): 483
Tính số lít sữa
BT 9837
-(^!^): 484
Phân số tối giản
BT 9838
-(^!^): 501
Quy đồng mẫu số
BT 9839
-(^!^): 441
Quy đồng mẫu số
BT 9840
-(^!^): 421
Quy đồng mẫu số
