BT 9829
-(^!^): 552
Tính số trẻ em đi tiêm chủng nhiều hơn
BT 9830
-(^!^): 590
Tính số phần bể nước
BT 9831
-(^!^): 605
Tính phần diện tích vườn
BT 9832
-(^!^): 557
Tính số cái bánh mỗi người nhận được
BT 9833
-(^!^): 557
Viết các phân số có mẫu bằng 5
BT 9834
-(^!^): 662
Tính số lít nước mắm mỗi chai
BT 9835
-(^!^): 607
Tính số mét vải
BT 9836
-(^!^): 595
Tính số lít sữa
BT 9837
-(^!^): 603
Phân số tối giản
BT 9838
-(^!^): 623
Quy đồng mẫu số
BT 9839
-(^!^): 552
Quy đồng mẫu số
BT 9840
-(^!^): 531
Quy đồng mẫu số
