BT 9829
-(^!^): 527
Tính số trẻ em đi tiêm chủng nhiều hơn
BT 9830
-(^!^): 566
Tính số phần bể nước
BT 9831
-(^!^): 583
Tính phần diện tích vườn
BT 9832
-(^!^): 534
Tính số cái bánh mỗi người nhận được
BT 9833
-(^!^): 531
Viết các phân số có mẫu bằng 5
BT 9834
-(^!^): 640
Tính số lít nước mắm mỗi chai
BT 9835
-(^!^): 585
Tính số mét vải
BT 9836
-(^!^): 572
Tính số lít sữa
BT 9837
-(^!^): 579
Phân số tối giản
BT 9838
-(^!^): 595
Quy đồng mẫu số
BT 9839
-(^!^): 527
Quy đồng mẫu số
BT 9840
-(^!^): 508
Quy đồng mẫu số
