BT 10121
-(^!^): 492
Tìm số cây trồng được
BT 10122
-(^!^): 416
Tìm số bánh dẻo
BT 10123
-(^!^): 458
Tính số tiền
BT 10124
-(^!^): 410
Tính số lít nước mắm
BT 10125
-(^!^): 465
Tìm số trứng gà, trứng vịt
BT 10126
-(^!^): 469
Diện tích phần đất còn lại
BT 10127
-(^!^): 421
Tính quãng đường
BT 10128
-(^!^): 491
Tính số học sinh
BT 10129
-(^!^): 452
Viết số thập phân
BT 10130
-(^!^): 417
Viết phân số
BT 10131
-(^!^): 439
Tính biểu thức
BT 10132
-(^!^): 444
Tính diện tích
