BT 10145
-(^!^): 585
Tìm khối lượng
BT 10146
-(^!^): 537
Tính diện tích
BT 10147
-(^!^): 557
Tính số m vải
BT 10148
-(^!^): 566
Tính diện tích
BT 10149
-(^!^): 526
Tính diện tích
BT 10150
-(^!^): 564
Tính số học sinh
BT 10151
-(^!^): 686
Tính số kg gạo
BT 10152
-(^!^): 601
Tính số tiền
BT 10153
-(^!^): 538
Tính số tiền
BT 10154
-(^!^): 523
Tính số tiền
BT 10155
-(^!^): 561
Tính giá trị biểu thức
BT 10156
-(^!^): 607
Tính chu vi mảnh đất hình chữ nhật
