BT 4005
-(^!^): 397
Viết PT mặt phẳng
BT 4006
-(^!^): 347
Viết PT mặt phẳng
BT 4007
-(^!^): 403
PT mặt phẳng trung trực
BT 4008
-(^!^): 362
Viết PT mặt phẳng
BT 4009
-(^!^): 396
Viết PTTQ mặt phẳng
BT 4010
-(^!^): 414
Tìm tọa độ vectơ pháp tuyến
BT 4011
-(^!^): 415
Tìm a để 2 ĐT //
BT 4012
-(^!^): 370
Khoảng cách từ điểm đến ĐT
BT 4013
-(^!^): 399
Viết PT chính tắc
BT 4014
-(^!^): 416
PT đường vuông góc chung
BT 4015
-(^!^): 373
Khoảng cách giữa ĐT và MP
BT 4016
-(^!^): 385
Khoảng cách giữa 2 ĐT
