BT 4005
-(^!^): 348
Viết PT mặt phẳng
BT 4006
-(^!^): 301
Viết PT mặt phẳng
BT 4007
-(^!^): 353
PT mặt phẳng trung trực
BT 4008
-(^!^): 309
Viết PT mặt phẳng
BT 4009
-(^!^): 333
Viết PTTQ mặt phẳng
BT 4010
-(^!^): 346
Tìm tọa độ vectơ pháp tuyến
BT 4011
-(^!^): 352
Tìm a để 2 ĐT //
BT 4012
-(^!^): 315
Khoảng cách từ điểm đến ĐT
BT 4013
-(^!^): 348
Viết PT chính tắc
BT 4014
-(^!^): 351
PT đường vuông góc chung
BT 4015
-(^!^): 324
Khoảng cách giữa ĐT và MP
BT 4016
-(^!^): 337
Khoảng cách giữa 2 ĐT
