BT 4005
-(^!^): 375
Viết PT mặt phẳng
BT 4006
-(^!^): 328
Viết PT mặt phẳng
BT 4007
-(^!^): 379
PT mặt phẳng trung trực
BT 4008
-(^!^): 339
Viết PT mặt phẳng
BT 4009
-(^!^): 366
Viết PTTQ mặt phẳng
BT 4010
-(^!^): 392
Tìm tọa độ vectơ pháp tuyến
BT 4011
-(^!^): 395
Tìm a để 2 ĐT //
BT 4012
-(^!^): 349
Khoảng cách từ điểm đến ĐT
BT 4013
-(^!^): 376
Viết PT chính tắc
BT 4014
-(^!^): 393
PT đường vuông góc chung
BT 4015
-(^!^): 351
Khoảng cách giữa ĐT và MP
BT 4016
-(^!^): 364
Khoảng cách giữa 2 ĐT
