BT 4005
-(^!^): 327
Viết PT mặt phẳng
BT 4006
-(^!^): 280
Viết PT mặt phẳng
BT 4007
-(^!^): 333
PT mặt phẳng trung trực
BT 4008
-(^!^): 289
Viết PT mặt phẳng
BT 4009
-(^!^): 311
Viết PTTQ mặt phẳng
BT 4010
-(^!^): 304
Tìm tọa độ vectơ pháp tuyến
BT 4011
-(^!^): 318
Tìm a để 2 ĐT //
BT 4012
-(^!^): 295
Khoảng cách từ điểm đến ĐT
BT 4013
-(^!^): 325
Viết PT chính tắc
BT 4014
-(^!^): 300
PT đường vuông góc chung
BT 4015
-(^!^): 307
Khoảng cách giữa ĐT và MP
BT 4016
-(^!^): 316
Khoảng cách giữa 2 ĐT
