Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!

BT tự do

BT 4029 -(^!^): 348

Viết PT mặt phẳng

BT 4030 -(^!^): 356

Viết PT mặt phẳng

BT 4031 -(^!^): 313

Viết PT mặt phẳng

BT 4032 -(^!^): 342

Viết PT mặt phẳng

BT 4033 -(^!^): 333

Viết PT mặt phẳng

BT 4034 -(^!^): 386

Viết PT mặt phẳng

BT 4035 -(^!^): 302

Viết PT mặt phẳng

BT 3962 -(^!^): 307

BK mặt cầu ngoại tiếp

BT 3963 -(^!^): 320

Tính diện tích toàn phần và thể tích hình nón

BT 3964 -(^!^): 341

Diện tích xung quanh hình nón

BT 3965 -(^!^): 342

Diện tích xung quanh hình nón

BT 3966 -(^!^): 308

Tính diện tích thiết diện