BT 4029
-(^!^): 399
Viết PT mặt phẳng
BT 4030
-(^!^): 412
Viết PT mặt phẳng
BT 4031
-(^!^): 359
Viết PT mặt phẳng
BT 4032
-(^!^): 389
Viết PT mặt phẳng
BT 4033
-(^!^): 380
Viết PT mặt phẳng
BT 4034
-(^!^): 431
Viết PT mặt phẳng
BT 4035
-(^!^): 348
Viết PT mặt phẳng
BT 3962
-(^!^): 356
BK mặt cầu ngoại tiếp
BT 3963
-(^!^): 369
Tính diện tích toàn phần và thể tích hình nón
BT 3964
-(^!^): 394
Diện tích xung quanh hình nón
BT 3965
-(^!^): 408
Diện tích xung quanh hình nón
BT 3966
-(^!^): 357
Tính diện tích thiết diện
