Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!

BT tự do

BT 4029 -(^!^): 377

Viết PT mặt phẳng

BT 4030 -(^!^): 393

Viết PT mặt phẳng

BT 4031 -(^!^): 339

Viết PT mặt phẳng

BT 4032 -(^!^): 370

Viết PT mặt phẳng

BT 4033 -(^!^): 359

Viết PT mặt phẳng

BT 4034 -(^!^): 412

Viết PT mặt phẳng

BT 4035 -(^!^): 328

Viết PT mặt phẳng

BT 3962 -(^!^): 333

BK mặt cầu ngoại tiếp

BT 3963 -(^!^): 349

Tính diện tích toàn phần và thể tích hình nón

BT 3964 -(^!^): 373

Diện tích xung quanh hình nón

BT 3965 -(^!^): 387

Diện tích xung quanh hình nón

BT 3966 -(^!^): 337

Tính diện tích thiết diện