BT 4029
-(^!^): 422
Viết PT mặt phẳng
BT 4030
-(^!^): 433
Viết PT mặt phẳng
BT 4031
-(^!^): 379
Viết PT mặt phẳng
BT 4032
-(^!^): 410
Viết PT mặt phẳng
BT 4033
-(^!^): 402
Viết PT mặt phẳng
BT 4034
-(^!^): 452
Viết PT mặt phẳng
BT 4035
-(^!^): 370
Viết PT mặt phẳng
BT 3962
-(^!^): 376
BK mặt cầu ngoại tiếp
BT 3963
-(^!^): 391
Tính diện tích toàn phần và thể tích hình nón
BT 3964
-(^!^): 414
Diện tích xung quanh hình nón
BT 3965
-(^!^): 427
Diện tích xung quanh hình nón
BT 3966
-(^!^): 378
Tính diện tích thiết diện
