BT 4029
-(^!^): 330
Viết PT mặt phẳng
BT 4030
-(^!^): 316
Viết PT mặt phẳng
BT 4031
-(^!^): 294
Viết PT mặt phẳng
BT 4032
-(^!^): 323
Viết PT mặt phẳng
BT 4033
-(^!^): 315
Viết PT mặt phẳng
BT 4034
-(^!^): 366
Viết PT mặt phẳng
BT 4035
-(^!^): 282
Viết PT mặt phẳng
BT 3962
-(^!^): 288
BK mặt cầu ngoại tiếp
BT 3963
-(^!^): 304
Tính diện tích toàn phần và thể tích hình nón
BT 3964
-(^!^): 308
Diện tích xung quanh hình nón
BT 3965
-(^!^): 309
Diện tích xung quanh hình nón
BT 3966
-(^!^): 290
Tính diện tích thiết diện
