BT 3573
-(^!^): 296
Tính diện tích của tứ giác
BT 3574
-(^!^): 289
Tính độ dài cạnh hình thoi
BT 3575
-(^!^): 285
Tính độ dài đường cao thứ hai
BT 3576
-(^!^): 314
Hình nào có diện tích lớn hơn?
BT 3577
-(^!^): 330
Tính diện tích hình thang vuông
BT 3578
-(^!^): 286
Tìm x
BT 3579
-(^!^): 376
Tính diện tích hình thang vuông
BT 3580
-(^!^): 289
Tính diện tích ngũ giác AEPSN
BT 3581
-(^!^): 315
Tính x
BT 3582
-(^!^): 309
So sánh tổng diện tích hai hình vuông
BT 3583
-(^!^): 294
Tính diện tích tam giác DBE
BT 3543
-(^!^): 333
Tính các góc của hình thang
