BT 3573
-(^!^): 320
Tính diện tích của tứ giác
BT 3574
-(^!^): 325
Tính độ dài cạnh hình thoi
BT 3575
-(^!^): 322
Tính độ dài đường cao thứ hai
BT 3576
-(^!^): 339
Hình nào có diện tích lớn hơn?
BT 3577
-(^!^): 351
Tính diện tích hình thang vuông
BT 3578
-(^!^): 309
Tìm x
BT 3579
-(^!^): 405
Tính diện tích hình thang vuông
BT 3580
-(^!^): 311
Tính diện tích ngũ giác AEPSN
BT 3581
-(^!^): 356
Tính x
BT 3582
-(^!^): 333
So sánh tổng diện tích hai hình vuông
BT 3583
-(^!^): 316
Tính diện tích tam giác DBE
BT 3543
-(^!^): 356
Tính các góc của hình thang
