BT 3618
-(^!^): 398
Tính độ dài mực nước cách miệng thùng
BT 3619
-(^!^): 317
Tính diện tích toàn phần của thanh gỗ
BT 3620
-(^!^): 380
Tính dung tích của thùng chứa
BT 3621
-(^!^): 330
Tính diện tích toàn phần và thể tích hình hộp chữ nhật
BT 3622
-(^!^): 327
Tính diện tích xung quanh và thể tích của hình lăng trụ
BT 3623
-(^!^): 309
Tính độ dài x, y
BT 3624
-(^!^): 329
Tính độ dài BC
BT 3625
-(^!^): 306
Tính độ dài AB
BT 3626
-(^!^): 330
Tính tỉ số hai đoạn thẳng AB và A’B’
BT 3570
-(^!^): 314
Tìm hình thoi có diện tích lớn nhất
BT 3571
-(^!^): 397
Tính điện tích hình thoi
BT 3572
-(^!^): 379
Tính diện tích hình thoi
