BT 5008
-(^!^): 317
Số axit amin tự do
BT 5009
-(^!^): 299
Trình tự axit amin
BT 5010
-(^!^): 369
Chiều dài của gen đột biến
BT 5012
-(^!^): 312
Số nuclêôtit của gen ban đầu
BT 5014
-(^!^): 343
Số nucleotit của alen
BT 5016
-(^!^): 336
Số nu của gen sau đột biến
BT 5017
-(^!^): 311
Số nu của gen sau đột biến
BT 5018
-(^!^): 355
Số nucleotit môi trường nội bào
BT 5019
-(^!^): 348
Số liên kết hiđrô của gen đột biến
BT 5020
-(^!^): 353
Số nuclêôtit của gen sau đột biến
BT 5021
-(^!^): 352
Số nuclêôtit của gen A
BT 5022
-(^!^): 341
Số liên kết hidro của gen sau đột biến
