BT 5008
-(^!^): 343
Số axit amin tự do
BT 5009
-(^!^): 322
Trình tự axit amin
BT 5010
-(^!^): 398
Chiều dài của gen đột biến
BT 5012
-(^!^): 336
Số nuclêôtit của gen ban đầu
BT 5014
-(^!^): 370
Số nucleotit của alen
BT 5016
-(^!^): 362
Số nu của gen sau đột biến
BT 5017
-(^!^): 335
Số nu của gen sau đột biến
BT 5018
-(^!^): 386
Số nucleotit môi trường nội bào
BT 5019
-(^!^): 375
Số liên kết hiđrô của gen đột biến
BT 5020
-(^!^): 378
Số nuclêôtit của gen sau đột biến
BT 5021
-(^!^): 379
Số nuclêôtit của gen A
BT 5022
-(^!^): 373
Số liên kết hidro của gen sau đột biến
