BT 5050
-(^!^): 345
Xác định kiểu gen F1
BT 5051
-(^!^): 310
Quy luật di truyền
BT 5052
-(^!^): 315
Xác định quy luật di truyền
BT 5053
-(^!^): 374
Xác định kiểu gen P
BT 5054
-(^!^): 321
Tỉ lệ phân li kiểu hình đời con
BT 5055
-(^!^): 286
Tỉ lệ kiểu hình đời con
BT 5056
-(^!^): 303
Tỉ lệ phân li kiểu hình F1
BT 5057
-(^!^): 381
Kiểu gen của P
BT 5004
-(^!^): 309
Số nuclêôtit của mạch
BT 5005
-(^!^): 331
Số phân tử H2O giải phóng
BT 5006
-(^!^): 335
Số chuỗi polypeptid được tạo thành
BT 5007
-(^!^): 304
Tổng số tARN vận chuyển
