BT 5050
-(^!^): 370
Xác định kiểu gen F1
BT 5051
-(^!^): 336
Quy luật di truyền
BT 5052
-(^!^): 344
Xác định quy luật di truyền
BT 5053
-(^!^): 402
Xác định kiểu gen P
BT 5054
-(^!^): 346
Tỉ lệ phân li kiểu hình đời con
BT 5055
-(^!^): 313
Tỉ lệ kiểu hình đời con
BT 5056
-(^!^): 327
Tỉ lệ phân li kiểu hình F1
BT 5057
-(^!^): 412
Kiểu gen của P
BT 5004
-(^!^): 341
Số nuclêôtit của mạch
BT 5005
-(^!^): 358
Số phân tử H2O giải phóng
BT 5006
-(^!^): 358
Số chuỗi polypeptid được tạo thành
BT 5007
-(^!^): 328
Tổng số tARN vận chuyển
