BT 5050
-(^!^): 388
Xác định kiểu gen F1
BT 5051
-(^!^): 353
Quy luật di truyền
BT 5052
-(^!^): 361
Xác định quy luật di truyền
BT 5053
-(^!^): 421
Xác định kiểu gen P
BT 5054
-(^!^): 365
Tỉ lệ phân li kiểu hình đời con
BT 5055
-(^!^): 330
Tỉ lệ kiểu hình đời con
BT 5056
-(^!^): 346
Tỉ lệ phân li kiểu hình F1
BT 5057
-(^!^): 429
Kiểu gen của P
BT 5004
-(^!^): 360
Số nuclêôtit của mạch
BT 5005
-(^!^): 377
Số phân tử H2O giải phóng
BT 5006
-(^!^): 379
Số chuỗi polypeptid được tạo thành
BT 5007
-(^!^): 347
Tổng số tARN vận chuyển
