BT 5050
-(^!^): 406
Xác định kiểu gen F1
BT 5051
-(^!^): 371
Quy luật di truyền
BT 5052
-(^!^): 377
Xác định quy luật di truyền
BT 5053
-(^!^): 439
Xác định kiểu gen P
BT 5054
-(^!^): 383
Tỉ lệ phân li kiểu hình đời con
BT 5055
-(^!^): 348
Tỉ lệ kiểu hình đời con
BT 5056
-(^!^): 363
Tỉ lệ phân li kiểu hình F1
BT 5057
-(^!^): 447
Kiểu gen của P
BT 5004
-(^!^): 379
Số nuclêôtit của mạch
BT 5005
-(^!^): 395
Số phân tử H2O giải phóng
BT 5006
-(^!^): 396
Số chuỗi polypeptid được tạo thành
BT 5007
-(^!^): 365
Tổng số tARN vận chuyển
