BT 4994
-(^!^): 518
Tính số nuclêôtit mỗi loại
BT 4995
-(^!^): 410
Số lần nguyên phân
BT 4996
-(^!^): 348
Số nuclêôtit
BT 4997
-(^!^): 407
Khối lượng của gen
BT 4998
-(^!^): 407
Số nuclêôtit loại A
BT 4999
-(^!^): 364
Số lượng từng loại nuclêôtit
BT 5000
-(^!^): 344
Số phân tử AND
BT 5001
-(^!^): 406
Tỉ lệ số mạch đơn
BT 5002
-(^!^): 446
Đoạn phân tử ADN mã hoá
BT 5003
-(^!^): 347
Trình tự của axit amin
BT 4958
-(^!^): 344
Tính khối lượng
BT 4959
-(^!^): 373
Tính khối lượng
