BT 4994
-(^!^): 488
Tính số nuclêôtit mỗi loại
BT 4995
-(^!^): 391
Số lần nguyên phân
BT 4996
-(^!^): 328
Số nuclêôtit
BT 4997
-(^!^): 386
Khối lượng của gen
BT 4998
-(^!^): 387
Số nuclêôtit loại A
BT 4999
-(^!^): 343
Số lượng từng loại nuclêôtit
BT 5000
-(^!^): 322
Số phân tử AND
BT 5001
-(^!^): 384
Tỉ lệ số mạch đơn
BT 5002
-(^!^): 426
Đoạn phân tử ADN mã hoá
BT 5003
-(^!^): 328
Trình tự của axit amin
BT 4958
-(^!^): 322
Tính khối lượng
BT 4959
-(^!^): 352
Tính khối lượng
