BT 4994
-(^!^): 462
Tính số nuclêôtit mỗi loại
BT 4995
-(^!^): 372
Số lần nguyên phân
BT 4996
-(^!^): 311
Số nuclêôtit
BT 4997
-(^!^): 366
Khối lượng của gen
BT 4998
-(^!^): 370
Số nuclêôtit loại A
BT 4999
-(^!^): 325
Số lượng từng loại nuclêôtit
BT 5000
-(^!^): 307
Số phân tử AND
BT 5001
-(^!^): 367
Tỉ lệ số mạch đơn
BT 5002
-(^!^): 410
Đoạn phân tử ADN mã hoá
BT 5003
-(^!^): 313
Trình tự của axit amin
BT 4958
-(^!^): 306
Tính khối lượng
BT 4959
-(^!^): 334
Tính khối lượng
