BT 4801
-(^!^): 382
Thành phần % thể tích
BT 4802
-(^!^): 355
Thành phần % khối lượng
BT 4803
-(^!^): 344
Thành phần % khối lượng
BT 4804
-(^!^): 416
Lập công thức
BT 4805
-(^!^): 343
Thành phần % khối lượng
BT 4806
-(^!^): 348
Tính phần trăm khối lượng
BT 4807
-(^!^): 408
Lập công thức
BT 4808
-(^!^): 395
Xác định công thức phân tử
BT 4809
-(^!^): 399
Xác định công thức phân tử
BT 4810
-(^!^): 345
Xác định công thức phân tử
BT 4992
-(^!^): 397
Nuclêôtit của gen
BT 4993
-(^!^): 353
Số nuclêôtit loại X
