BT 4801
-(^!^): 301
Thành phần % thể tích
BT 4802
-(^!^): 292
Thành phần % khối lượng
BT 4803
-(^!^): 281
Thành phần % khối lượng
BT 4804
-(^!^): 327
Lập công thức
BT 4805
-(^!^): 278
Thành phần % khối lượng
BT 4806
-(^!^): 282
Tính phần trăm khối lượng
BT 4807
-(^!^): 338
Lập công thức
BT 4808
-(^!^): 322
Xác định công thức phân tử
BT 4809
-(^!^): 332
Xác định công thức phân tử
BT 4810
-(^!^): 280
Xác định công thức phân tử
BT 4992
-(^!^): 321
Nuclêôtit của gen
BT 4993
-(^!^): 288
Số nuclêôtit loại X
