BT 4801
-(^!^): 354
Thành phần % thể tích
BT 4802
-(^!^): 338
Thành phần % khối lượng
BT 4803
-(^!^): 328
Thành phần % khối lượng
BT 4804
-(^!^): 383
Lập công thức
BT 4805
-(^!^): 326
Thành phần % khối lượng
BT 4806
-(^!^): 327
Tính phần trăm khối lượng
BT 4807
-(^!^): 390
Lập công thức
BT 4808
-(^!^): 377
Xác định công thức phân tử
BT 4809
-(^!^): 380
Xác định công thức phân tử
BT 4810
-(^!^): 326
Xác định công thức phân tử
BT 4992
-(^!^): 376
Nuclêôtit của gen
BT 4993
-(^!^): 334
Số nuclêôtit loại X
