BT 4801
-(^!^): 332
Thành phần % thể tích
BT 4802
-(^!^): 320
Thành phần % khối lượng
BT 4803
-(^!^): 307
Thành phần % khối lượng
BT 4804
-(^!^): 362
Lập công thức
BT 4805
-(^!^): 305
Thành phần % khối lượng
BT 4806
-(^!^): 310
Tính phần trăm khối lượng
BT 4807
-(^!^): 371
Lập công thức
BT 4808
-(^!^): 356
Xác định công thức phân tử
BT 4809
-(^!^): 360
Xác định công thức phân tử
BT 4810
-(^!^): 306
Xác định công thức phân tử
BT 4992
-(^!^): 355
Nuclêôtit của gen
BT 4993
-(^!^): 314
Số nuclêôtit loại X
