BT 4868
-(^!^): 428
Xác định công thức cấu tạo
BT 4869
-(^!^): 363
Xác định este
BT 4870
-(^!^): 366
Chỉ số axit
BT 4871
-(^!^): 359
Chỉ số xà phòng hóa
BT 4872
-(^!^): 366
Tính khối lượng muối
BT 4873
-(^!^): 353
Khối lượng chất béo
BT 4874
-(^!^): 391
Xác định este
BT 4875
-(^!^): 351
Xác định công thức phân tử
BT 4877
-(^!^): 412
Tính khối lượng
BT 4878
-(^!^): 338
Tính khối lượng
BT 4879
-(^!^): 370
Xác định chất
BT 4880
-(^!^): 441
Khối lượng glucozo
