BT 4868
-(^!^): 409
Xác định công thức cấu tạo
BT 4869
-(^!^): 343
Xác định este
BT 4870
-(^!^): 345
Chỉ số axit
BT 4871
-(^!^): 339
Chỉ số xà phòng hóa
BT 4872
-(^!^): 343
Tính khối lượng muối
BT 4873
-(^!^): 333
Khối lượng chất béo
BT 4874
-(^!^): 371
Xác định este
BT 4875
-(^!^): 331
Xác định công thức phân tử
BT 4877
-(^!^): 391
Tính khối lượng
BT 4878
-(^!^): 319
Tính khối lượng
BT 4879
-(^!^): 352
Xác định chất
BT 4880
-(^!^): 423
Khối lượng glucozo
