BT 4868
-(^!^): 365
Xác định công thức cấu tạo
BT 4869
-(^!^): 298
Xác định este
BT 4870
-(^!^): 302
Chỉ số axit
BT 4871
-(^!^): 289
Chỉ số xà phòng hóa
BT 4872
-(^!^): 295
Tính khối lượng muối
BT 4873
-(^!^): 284
Khối lượng chất béo
BT 4874
-(^!^): 324
Xác định este
BT 4875
-(^!^): 285
Xác định công thức phân tử
BT 4877
-(^!^): 338
Tính khối lượng
BT 4878
-(^!^): 272
Tính khối lượng
BT 4879
-(^!^): 306
Xác định chất
BT 4880
-(^!^): 369
Khối lượng glucozo
