BT 4868
-(^!^): 389
Xác định công thức cấu tạo
BT 4869
-(^!^): 325
Xác định este
BT 4870
-(^!^): 326
Chỉ số axit
BT 4871
-(^!^): 322
Chỉ số xà phòng hóa
BT 4872
-(^!^): 323
Tính khối lượng muối
BT 4873
-(^!^): 314
Khối lượng chất béo
BT 4874
-(^!^): 352
Xác định este
BT 4875
-(^!^): 312
Xác định công thức phân tử
BT 4877
-(^!^): 368
Tính khối lượng
BT 4878
-(^!^): 300
Tính khối lượng
BT 4879
-(^!^): 332
Xác định chất
BT 4880
-(^!^): 403
Khối lượng glucozo
