BT 4673
-(^!^): 403
Khối lượng mol nguyên tử
BT 4674
-(^!^): 389
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4675
-(^!^): 361
Xác định thành phần cấu tạo
BT 4676
-(^!^): 364
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4677
-(^!^): 368
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4678
-(^!^): 385
Số nguyên tử của đồng vị
BT 4679
-(^!^): 396
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4680
-(^!^): 350
Tính bán kính nguyên tử
BT 4681
-(^!^): 458
Thành phần % khối lượng
BT 4682
-(^!^): 374
Phần trăm của đồng vị
BT 4683
-(^!^): 370
Số khối của nguyên tử
BT 4684
-(^!^): 364
Xác định kim loại
