BT 4673
-(^!^): 360
Khối lượng mol nguyên tử
BT 4674
-(^!^): 350
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4675
-(^!^): 321
Xác định thành phần cấu tạo
BT 4676
-(^!^): 326
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4677
-(^!^): 329
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4678
-(^!^): 349
Số nguyên tử của đồng vị
BT 4679
-(^!^): 354
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4680
-(^!^): 314
Tính bán kính nguyên tử
BT 4681
-(^!^): 417
Thành phần % khối lượng
BT 4682
-(^!^): 333
Phần trăm của đồng vị
BT 4683
-(^!^): 329
Số khối của nguyên tử
BT 4684
-(^!^): 327
Xác định kim loại
