BT 4673
-(^!^): 381
Khối lượng mol nguyên tử
BT 4674
-(^!^): 370
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4675
-(^!^): 342
Xác định thành phần cấu tạo
BT 4676
-(^!^): 345
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4677
-(^!^): 349
Thành phần phần trăm số nguyên tử
BT 4678
-(^!^): 367
Số nguyên tử của đồng vị
BT 4679
-(^!^): 376
Khối lượng riêng của hạt nhân
BT 4680
-(^!^): 332
Tính bán kính nguyên tử
BT 4681
-(^!^): 438
Thành phần % khối lượng
BT 4682
-(^!^): 356
Phần trăm của đồng vị
BT 4683
-(^!^): 350
Số khối của nguyên tử
BT 4684
-(^!^): 345
Xác định kim loại
