BT 9015
-(^!^): 434
Tính chiều cao hình nón
BT 9016
-(^!^): 460
Tính tỉ số thể tích
BT 9017
-(^!^): 448
Tính diện tích hình chóp
BT 9018
-(^!^): 475
Tìm m để ĐTHS có 3 cực trị
BT 9019
-(^!^): 443
Tìm cực đại, cực tiểu
BT 9020
-(^!^): 474
Tìm số tiệm cận
BT 9021
-(^!^): 416
Tìm TXĐ của HS
BT 9022
-(^!^): 493
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9023
-(^!^): 468
Tìm cực trị
BT 9024
-(^!^): 512
Số đường tiệm cận
BT 9025
-(^!^): 483
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9026
-(^!^): 449
Tính thể tích h/chóp
