BT 9015
-(^!^): 460
Tính chiều cao hình nón
BT 9016
-(^!^): 486
Tính tỉ số thể tích
BT 9017
-(^!^): 471
Tính diện tích hình chóp
BT 9018
-(^!^): 497
Tìm m để ĐTHS có 3 cực trị
BT 9019
-(^!^): 467
Tìm cực đại, cực tiểu
BT 9020
-(^!^): 498
Tìm số tiệm cận
BT 9021
-(^!^): 440
Tìm TXĐ của HS
BT 9022
-(^!^): 515
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9023
-(^!^): 495
Tìm cực trị
BT 9024
-(^!^): 535
Số đường tiệm cận
BT 9025
-(^!^): 509
HS đồng biến, nghịch biến
BT 9026
-(^!^): 473
Tính thể tích h/chóp
