Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!

BT tự do

BT 8913 -(^!^): 515

Viết PT mặt phẳng

BT 8914 -(^!^): 454

Viết PT mặt cầu

BT 8915 -(^!^): 458

Vị trí tương đối của 2 ĐT

BT 8916 -(^!^): 475

Tọa độ điểm cố định

BT 8918 -(^!^): 509

Khoảng cách từ điểm đến ĐT

BT 8919 -(^!^): 468

Thể tích khi chóp

BT 8920 -(^!^): 473

Diện tích hình phng

BT 8921 -(^!^): 496

Số phức có mô đun nhỏ nhất

BT 8922 -(^!^): 473

BK mặt cầu

BT 9012 -(^!^): 515

Tính tổng phần tử

BT 9013 -(^!^): 502

Tính độ dài đoạn thẳng

BT 9014 -(^!^): 509

Tính GTBT số phức