BT 8913
-(^!^): 476
Viết PT mặt phẳng
BT 8914
-(^!^): 413
Viết PT mặt cầu
BT 8915
-(^!^): 420
Vị trí tương đối của 2 ĐT
BT 8916
-(^!^): 430
Tọa độ điểm cố định
BT 8918
-(^!^): 469
Khoảng cách từ điểm đến ĐT
BT 8919
-(^!^): 430
Thể tích khối chóp
BT 8920
-(^!^): 433
Diện tích hình phẳng
BT 8921
-(^!^): 455
Số phức có mô đun nhỏ nhất
BT 8922
-(^!^): 435
BK mặt cầu
BT 9012
-(^!^): 467
Tính tổng phần tử
BT 9013
-(^!^): 463
Tính độ dài đoạn thẳng
BT 9014
-(^!^): 466
Tính GTBT số phức
