Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!
BT 956 -(^!^): 958

Tính chu kỳ con lắc

BT 955 -(^!^): 921

Số vạch màu

BT 954 -(^!^): 970

Trộn hai dung dịch

BT 953 -(^!^): 935

Pha loãng dung dịch

BT 952 -(^!^): 977

Tính nồng độ dung dịch

BT 951 -(^!^): 983

Tính C%

BT 950 -(^!^): 937

Tính khối lượng muối

BT 949 -(^!^): 949

Xác định công thức hoá học

BT 948 -(^!^): 927

Tính thể tích khí CO2

BT 947 -(^!^): 935

Phản ứng oxi hoá – khử

BT 946 -(^!^): 932

Tính khối lượng rắn

BT 945 -(^!^): 937

Tính phần trăm khối lượng