Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!
BT 956 -(^!^): 1043

Tính chu kỳ con lắc

BT 955 -(^!^): 1013

Số vạch màu

BT 954 -(^!^): 1043

Trộn hai dung dịch

BT 953 -(^!^): 1015

Pha loãng dung dịch

BT 952 -(^!^): 1058

Tính nồng độ dung dịch

BT 951 -(^!^): 1075

Tính C%

BT 950 -(^!^): 1019

Tính khối lượng muối

BT 949 -(^!^): 1035

Xác định công thức hoá học

BT 948 -(^!^): 1004

Tính thể tích khí CO2

BT 947 -(^!^): 1015

Phản ứng oxi hoá – khử

BT 946 -(^!^): 1015

Tính khối lượng rắn

BT 945 -(^!^): 1023

Tính phần trăm khối lượng