Thông minh, thật ra là nhẫn nại hơn người!
BT 859 -(^!^): 792

Tính tỉ số thể tích

BT 858 -(^!^): 765

GTLN, GTNN

BT 857 -(^!^): 834

Tính thể tích

BT 856 -(^!^): 766

Thể tích khối tròn xoay

BT 855 -(^!^): 803

Tìm m

BT 854 -(^!^): 904

Tìm công thức phân tử

BT 853 -(^!^): 778

Tìm số khối

BT 852 -(^!^): 927

Tìm tên kim loại

BT 851 -(^!^): 798

Tìm công thức phân tử

BT 850 -(^!^): 783

Viết cấu hình electron

BT 849 -(^!^): 808

Kim loại tác dụng axit

BT 848 -(^!^): 772

Tìm tên nguyên tố