BT 9949
-(^!^): 501
Tính số người của xã Kim Đường
BT 9950
-(^!^): 478
Tính độ dài quãng sông AB
BT 9951
-(^!^): 515
Tính khối lượng tấn thóc thu được
BT 9952
-(^!^): 529
Tính giá trị biểu thức
BT 9953
-(^!^): 496
Tính phần trăm quãng đường đi được
BT 9954
-(^!^): 481
Tính quãng đường
BT 9955
-(^!^): 559
Tính quãng đường Hà Nội - Hải Phòng
BT 9956
-(^!^): 536
Tính số lít dầu trong 3 thùng
BT 9957
-(^!^): 549
Tính khối kim loại cùng chất
BT 9958
-(^!^): 515
Tính diện tích hình chữ nhật
BT 9959
-(^!^): 508
Tính quãng đường trung bình mỗi giờ ô tô đi được
BT 9960
-(^!^): 519
Tính khối lượng khối kim loại
