BT 10361
-(^!^): 513
Tính giá mặt hàng
BT 10362
-(^!^): 535
Tính số tiền
BT 10363
-(^!^): 485
Số quả táo
BT 10364
-(^!^): 458
Tính số học sinh giỏi của lớp
BT 10365
-(^!^): 536
Tính khối lượng thóc thu hoạch thửa thứ 4
BT 10366
-(^!^): 466
Tìm số ban đầu
BT 10367
-(^!^): 492
Tính số kilôgam đậu đen đã nấu chín
BT 10368
-(^!^): 498
Tìm số
BT 10369
-(^!^): 474
Tính khối lượng cùi dừa và đường
BT 10370
-(^!^): 468
Tính số trang của cuốn sách
BT 10371
-(^!^): 528
Tính số sách lúc đầu mỗi ngăn
BT 10372
-(^!^): 498
Tính số trứng mang đi bán
