BT 3349
-(^!^): 294
Tính diện tích
BT 3350
-(^!^): 351
Tính diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình lập phương
BT 3351
-(^!^): 320
Tính diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình lập phương
BT 3352
-(^!^): 337
Tính độ dài
BT 3353
-(^!^): 300
Diện tích xung quanh và diện tích toàn phần hình lập phương
BT 3354
-(^!^): 319
Tính diện tích
BT 3355
-(^!^): 299
Tính diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình hộp chữ nhật
BT 3356
-(^!^): 306
Tính số lần
BT 3357
-(^!^): 313
Tính số lần
BT 3358
-(^!^): 352
Tính số hình lập phương
BT 3359
-(^!^): 324
So sánh thể tích của hai hình hộp chữ nhật
BT 3360
-(^!^): 303
Tính thể tích
