BT 3349
-(^!^): 312
Tính diện tích
BT 3350
-(^!^): 372
Tính diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình lập phương
BT 3351
-(^!^): 339
Tính diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình lập phương
BT 3352
-(^!^): 356
Tính độ dài
BT 3353
-(^!^): 317
Diện tích xung quanh và diện tích toàn phần hình lập phương
BT 3354
-(^!^): 338
Tính diện tích
BT 3355
-(^!^): 317
Tính diện tích xung quanh và diện tích toàn phần của hình hộp chữ nhật
BT 3356
-(^!^): 323
Tính số lần
BT 3357
-(^!^): 334
Tính số lần
BT 3358
-(^!^): 368
Tính số hình lập phương
BT 3359
-(^!^): 344
So sánh thể tích của hai hình hộp chữ nhật
BT 3360
-(^!^): 320
Tính thể tích
