BT 5199
-(^!^): 367
Tính log
BT 5200
-(^!^): 352
Khoảng cách giữa đường thẳng và MP
BT 5201
-(^!^): 322
Tìm m để HSNB trên R
BT 5202
-(^!^): 366
Tính thể tích khối tròn xoay
BT 5203
-(^!^): 340
Tìm m để HSĐB trên khoảng
BT 5204
-(^!^): 321
Tìm m để HS đạt cực đại
BT 5205
-(^!^): 363
Thể tích hình lăng trụ
BT 5208
-(^!^): 313
Tính diện tích lớn nhất
BT 5209
-(^!^): 364
Tìm số giá trị m
BT 5211
-(^!^): 324
Tính thể tích khối lăng trụ
BT 5213
-(^!^): 351
Tính tỉ số thể tích
BT 5214
-(^!^): 345
Tính GTBT
