BT 5199
-(^!^): 321
Tính log
BT 5200
-(^!^): 304
Khoảng cách giữa đường thẳng và MP
BT 5201
-(^!^): 277
Tìm m để HSNB trên R
BT 5202
-(^!^): 318
Tính thể tích khối tròn xoay
BT 5203
-(^!^): 295
Tìm m để HSĐB trên khoảng
BT 5204
-(^!^): 279
Tìm m để HS đạt cực đại
BT 5205
-(^!^): 315
Thể tích hình lăng trụ
BT 5208
-(^!^): 268
Tính diện tích lớn nhất
BT 5209
-(^!^): 320
Tìm số giá trị m
BT 5211
-(^!^): 272
Tính thể tích khối lăng trụ
BT 5213
-(^!^): 305
Tính tỉ số thể tích
BT 5214
-(^!^): 298
Tính GTBT
