BT 5199
-(^!^): 347
Tính log
BT 5200
-(^!^): 331
Khoảng cách giữa đường thẳng và MP
BT 5201
-(^!^): 303
Tìm m để HSNB trên R
BT 5202
-(^!^): 348
Tính thể tích khối tròn xoay
BT 5203
-(^!^): 320
Tìm m để HSĐB trên khoảng
BT 5204
-(^!^): 305
Tìm m để HS đạt cực đại
BT 5205
-(^!^): 343
Thể tích hình lăng trụ
BT 5208
-(^!^): 295
Tính diện tích lớn nhất
BT 5209
-(^!^): 345
Tìm số giá trị m
BT 5211
-(^!^): 305
Tính thể tích khối lăng trụ
BT 5213
-(^!^): 332
Tính tỉ số thể tích
BT 5214
-(^!^): 325
Tính GTBT
