BT 9601
-(^!^): 505
Tính số con vịt
BT 9602
-(^!^): 503
Số hình tam giác
BT 9603
-(^!^): 483
Tính số xe đạp
BT 9604
-(^!^): 491
Tính số quạt điện
BT 9605
-(^!^): 529
Tính số học sinh
BT 9606
-(^!^): 455
Tìm x
BT 9607
-(^!^): 439
Tìm x
BT 9608
-(^!^): 499
Tìm x
BT 9609
-(^!^): 430
Tính số tuổi
BT 9610
-(^!^): 428
Tính số quyển vở
BT 9611
-(^!^): 453
Tính số lít dầu bán được buổi chiều
BT 9612
-(^!^): 482
Tính số quạt điện còn lại
